cuối tuần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian kết thúc một tuần lễ: "cuối tuần" chỉ những ngày cuối cùng của tuần, thường là thứ Bảy và Chủ Nhật, sau khi kết thúc tuần làm việc hoặc học tập.
- Kỳ nghỉ ngắn trong tuần: "cuối tuần" cũng được dùng để nói về khoảng thời gian nghỉ ngơi, thư giãn giữa các tuần làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi chơi công viên. (Khoảng thời gian thứ Bảy và Chủ Nhật tới đây, chúng tôi dự định đến công viên giải trí.)
- Cô ấy thường dành cuối tuần để đọc sách. (Cô ấy có thói quen sử dụng những ngày cuối tuần cho việc đọc sách thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kỳ nghỉ cuối tuần": kỳ nghỉ ngắn kéo dài vào cuối tuần.
- Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần tuyệt vời ở biển. (Khoảng thời gian cuối tuần nghỉ ngơi tại biển rất thú vị.)
"cuối tuần dài": cuối tuần kéo dài thêm một ngày do ngày lễ hoặc nghỉ bù.
- Nhờ ngày lễ, chúng tôi có một cuối tuần dài ba ngày. (Do có ngày nghỉ lễ kèm theo, cuối tuần này kéo dài thêm một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Ngày cuối tuần (cụm danh từ): những ngày cuối của tuần, thường là thứ Bảy và Chủ Nhật.
- Ngày cuối tuần, đường phố thường vắng hơn. (Vào thứ Bảy và Chủ Nhật, giao thông thưa thớt hơn.)
Đầu tuần (danh từ): khoảng thời gian bắt đầu tuần, thường là thứ Hai — trái nghĩa với cuối tuần.
- Đầu tuần, công việc thường bận rộn hơn. (Vào thứ Hai, khối lượng công việc thường cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày nghỉ cuối tuần: khoảng thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.
- Cuối tuần lễ: cách nói trang trọng hơn, chỉ phần kết thúc của một tuần lễ.
Thành ngữ liên quan
- Cuối tuần sum vầy: cuối tuần gia đình quây quần, đoàn tụ.
- Cuối tuần sum vầy là khoảnh khắc đáng quý nhất. (Khoảng thời gian cuối tuần cả nhà quây quần bên nhau là điều quý giá.)